
Nhóm phanh – an toàn
| Tên gọi | Ứng dụng |
|---|---|
| Heo dầu | Tăng lực phanh, phanh bám hơn, thường dùng cho xe độ kiểng hoặc xe chạy tốc độ cao. |
| Đĩa thắng | Tăng hiệu quả phanh, tản nhiệt tốt hơn, đồng thời làm xe đẹp hơn. |
| Cùm thắng | Điều khiển phanh trước, cho cảm giác bóp thắng nhẹ và chính xác hơn. |
| Dây dầu thắng | Truyền dầu phanh ổn định hơn, thường dùng dây dầu bọc thép cho xe độ. |
| Bình dầu rời | Chứa dầu thắng hoặc dầu côn, tăng tính thẩm mỹ cho tay lái. |
| Pat heo dầu | Dùng để gắn heo dầu độ vào phuộc hoặc mâm xe. |

Nhóm phuộc – giảm xóc
| Tên gọi | Ứng dụng |
|---|---|
| Phuộc sau | Giúp xe êm hơn, ổn định hơn khi chạy nhanh, vào cua hoặc chở nặng. |
| Phuộc trước | Cải thiện độ đầm đầu xe, giảm rung lắc khi phanh hoặc đi đường xấu. |
| Ty phuộc | Thay thế hoặc nâng cấp phần ty trong hệ thống phuộc trước. |
| Núm chỉnh phuộc | Cho phép chỉnh độ nén, hồi, độ cứng/mềm của phuộc. |
| Trợ lực tay lái | Giảm rung lắc tay lái, hỗ trợ kiểm soát xe ở tốc độ cao. |

Nhóm tay lái – điều khiển
| Tên gọi | Ứng dụng |
|---|---|
| Bao tay | Giúp cầm lái chắc hơn, chống trơn, tăng thẩm mỹ. |
| Gù tay lái | Giảm rung tay lái, bảo vệ phần đầu tay lái khi va chạm nhẹ. |
| Cùm công tắc | Điều khiển đèn, còi, passing, xi nhan; thường dùng loại CNC hoặc racing. |
| Cùm tăng tốc | Cho ga nhẹ hơn, phản hồi nhanh hơn, thường dùng cho xe độ. |
| Tay thắng | Thay thế tay thắng zin, có thể chỉnh xa gần cho phù hợp bàn tay. |
| Tay côn | Dùng cho xe côn tay, giúp bóp côn nhẹ và chính xác hơn. |
| Ghi đông | Thay đổi tư thế lái, tăng tính thể thao hoặc thoải mái khi đi xa. |

Nhóm chân – gác chân – số
| Tên gọi | Ứng dụng |
|---|---|
| Gác chân trước | Tăng độ bám chân, đẹp hơn gác chân zin. |
| Gác chân sau | Dành cho người ngồi sau, thường thay loại CNC hoặc gập gọn. |
| Số gãy | Tạo tư thế lái thể thao hơn, hỗ trợ sang số nhanh và chắc hơn. |
| Cần số | Thay thế hoặc nâng cấp cần số zin, tăng độ bền và thẩm mỹ. |
| Cần đạp thắng | Điều khiển thắng sau, thường đi kèm bộ số gãy. |

Nhóm pô – âm thanh – hiệu năng
| Tên gọi | Ứng dụng |
|---|---|
| Pô xe máy | Thay đổi âm thanh, kiểu dáng, có thể hỗ trợ thoát khí tốt hơn. |
| Cổ pô | Dẫn khí xả từ máy ra pô, thường thay cổ inox hoặc titan cho đẹp và bền. |
| Lon pô | Phần thân pô tạo âm thanh và phong cách cho xe. |
| Tiêu âm pô | Giảm âm thanh pô, giúp tiếng pô dễ chịu hơn. |
| Ốp pô | Chống nóng, bảo vệ pô và tăng thẩm mỹ. |

Nhóm mâm – lốp – ngoại hình
| Tên gọi | Ứng dụng |
|---|---|
| Mâm xe | Tăng thẩm mỹ, có thể giảm trọng lượng hoặc thay đổi phong cách xe. |
| Lốp xe | Tăng độ bám đường, cải thiện an toàn khi vào cua, đi mưa hoặc chạy tốc độ cao. |
| Van vòi lốp | Hỗ trợ bơm hơi, loại kiểng giúp bánh xe đẹp hơn. |
| Nắp chụp chân van | Bảo vệ chân van, tăng điểm nhấn nhỏ cho xe. |
| Tem mâm | Trang trí mâm, tạo phong cách thể thao. |

Nhóm nhông sên dĩa – truyền động
| Tên gọi | Ứng dụng |
|---|---|
| Nhông trước | Truyền lực từ máy ra sên, ảnh hưởng đến độ bốc hoặc tốc độ. |
| Dĩa sau | Kết hợp với nhông và sên, có thể thay đổi tỉ số truyền. |
| Sên xe | Truyền động cho xe số, xe côn tay; sên tốt giúp xe chạy êm và bền hơn. |
| Cục tăng sên | Căn chỉnh độ căng sên, giúp bánh sau cân và ổn định. |
| Che sên | Bảo vệ sên, hạn chế bắn dầu và bụi bẩn. |

Nhóm đèn – điện – tín hiệu
| Tên gọi | Ứng dụng |
|---|---|
| Đèn trợ sáng | Tăng khả năng chiếu sáng khi đi đêm, đi tour, đi đường tối. |
| Đèn pha LED | Sáng hơn đèn zin, tiết kiệm điện hơn. |
| Xi nhan LED | Báo rẽ rõ hơn, tăng thẩm mỹ. |
| Đèn hậu LED | Tăng khả năng nhận diện từ phía sau. |
| Còi xe | Tăng âm lượng cảnh báo, hỗ trợ an toàn khi đi đường đông. |
| Sạc điện thoại xe máy | Sạc điện thoại khi đi xa, đi phượt, giao hàng. |
| Đồng hồ điện tử | Hiển thị tốc độ, vòng tua, xăng, nhiệt độ, điện áp… tùy loại. |

Nhóm bảo vệ xe
| Tên gọi | Ứng dụng |
|---|---|
| Chống đổ | Bảo vệ dàn áo, lốc máy khi xe ngã nhẹ. |
| Bảo vệ tay thắng | Hạn chế va chạm vào tay thắng, thường dùng phong cách racing. |
| Che két nước | Bảo vệ két nước khỏi đá văng, bụi bẩn. |
| Che lốc máy | Bảo vệ phần lốc máy, tăng thẩm mỹ. |
| Baga | Chở đồ, gắn thùng, phù hợp đi tour hoặc giao hàng. |
| Khung bảo vệ | Bảo vệ thân xe, thường dùng cho xe touring, adventure hoặc xe đi xa. |

Nhóm trang trí – kiểng
| Tên gọi | Ứng dụng |
|---|---|
| Ốc kiểng | Thay ốc zin, tạo điểm nhấn màu sắc cho xe. |
| Đồ CNC | Các món được gia công nhôm CNC, đẹp, sắc nét, thường dùng để độ kiểng. |
| Ốp carbon | Trang trí xe theo phong cách thể thao, nhẹ và đẹp mắt. |
| Tem xe | Thay đổi diện mạo xe, tạo cá tính riêng. |
| Dè chắn bùn | Chống bắn bùn, đồng thời tăng thẩm mỹ. |
| Kính chiếu hậu | Thay đổi kiểu dáng, tăng phong cách cho xe. |
| Kính chắn gió | Cản gió khi chạy nhanh hoặc đi đường dài. |

Nhóm tiện ích đi tour – đi phượt
| Tên gọi | Ứng dụng |
|---|---|
| Thùng xe máy | Chứa đồ, mũ bảo hiểm, áo mưa, đồ cá nhân. |
| Túi treo xe | Đựng vật dụng nhỏ khi đi xa. |
| Giá đỡ điện thoại | Gắn điện thoại để xem bản đồ, định vị. |
| Cổng sạc USB | Sạc thiết bị khi di chuyển. |
| Đèn trợ sáng touring | Hỗ trợ chạy đêm, đường đèo, đường thiếu sáng. |
| Baga sau | Gắn thùng hoặc buộc hành lý. |

Nhóm đồ chơi theo dòng xe
| Nhóm xe | Đồ chơi thường dùng |
|---|---|
| Xe tay ga | Phuộc sau, tay thắng, bao tay, gù, đèn trợ sáng, pô, mâm, lốp, ốp carbon. |
| Xe số | Nhông sên dĩa, phuộc, tay thắng, gác chân, đèn LED, pô, tem xe. |
| Xe côn tay | Heo dầu, đĩa thắng, cùm thắng, cùm côn, số gãy, phuộc, trợ lực, pô, sên, dĩa. |
| Xe đi phượt/touring | Baga, thùng, kính chắn gió, đèn trợ sáng, giá đỡ điện thoại, sạc USB, bảo vệ máy. |
Tags: dochoixemay , xemaydo , phukienxemay , phutungxemay , dochoixe , phanhdo , phuocdo , podo , denxemay , dentrosang , cncdochoi , baovexe , mamxemay , lopxemay , nhongsendia , touringxemay , phuotxemay , vietbike ,